|

PVF
Thông tin cá nhân
| Họ và tên: | Lê Nguyễn Quốc Trung | Chiều cao: | 178 cm |
| Năm sinh: | 16/5/2006 | Cân nặng: | 72 kg |
| Nơi sinh: | Khánh Hòa | ||
| Quốc tịch: | Việt Nam |
Thông tin câu lạc bộ
| CLB hiện tại: | U19 PVF/ Hạng Nhì PVF |
| Vị trí thi đấu: | Trung vệ |
| Số áo: | 12 |
| Khóa: | 9 |
LỊCH SỬ THI ĐẤU
| Giải đấu | Mùa giải | Câu lạc bộ | Số trận tham gia | Thành tích đội | Thành tích cá nhân |
| Giải vô địch U13 Quốc gia | 2019 | PVF | 6 | Hạng 3 | - |
| Giải vô địch U15 Quốc gia | 2020 | PVF | 4 | Vô địch | - |
| Giải vô địch U17 Quốc gia | 2022 | PVF | 5 | Hạng 3 | - |
| Giải vô địch U19 Quốc gia | 2024 | PVF | 10 | Vòng loại | - |
| Giải vô địch U21 Quốc gia | 2023 | PVF | 4 | Vô địch | - |
| Giải vô địch U21 Quốc gia | 2024 | Khánh Hòa | 5 | Vòng loại | - |
GIẢI ĐẤU QUỐC TẾ
| Giải đấu | Mùa giải | Câu lạc bộ | Số trận tham gia | Thành tích đội | Thành tích cá nhân |
| U17 Châu Á | 2023 | U17 Việt Nam | 2 | Vòng loại | - |
| Tập huấn tại Nhật Bản | 2023 | U17 Việt Nam | 2 | - | - |
| Tập huấn tại Quatar | 2023 | U17 Việt Nam | 2 | - | - |
| Tập huấn tại Hàn Quốc | 2023 | U19 Việt Nam | 3 | - | - |
MÙA GIẢI 2024
| Giải đấu | Số trận tham gia | Số bàn thắng | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ | Danh hiệu |
| Giải vô địch U19 Quốc gia | 8 | 2 | 0 | 0 | - |
| Giải vô địch 21 Quốc gia | 5 | 0 | 0 | 0 | - |

